Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

離れる

はなれる

Nghĩa

  • 1.tách rời
  • 2.chia xa
  • 3.xa xôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be separated, to be apart, to be distant
Tiếng Việt
tách rời, chia xa, xa xôi
日本語
切れる, 離れる, 遠くなる
한국어
분리하다, 떨어지다, 멀다
中文
被分开, 分开, 遥远
Bahasa Indonesia
terpisah
ภาษาไทย
แยกจากกัน
Español
estar separados
Français
être séparé
Deutsch
getrennt sein
Português
estar separado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.