Từ vựng
N1Danh từ

長距離

ちょうきょり

Nghĩa

  • 1.khoảng cách dài
  • 2.đường dài
  • 3.chạy đường dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
long distance, long haul, long-distance race
Tiếng Việt
khoảng cách dài, đường dài, chạy đường dài
日本語
長距離, 長距離輸送, 長距離レース
한국어
장거리, 장구간, 장거리 경주
中文
长距离, 长途, 长跑
Bahasa Indonesia
jarak jauh
ภาษาไทย
ระยะทางไกล
Español
larga distancia
Français
longue distance
Deutsch
Langstrecke
Português
longa distância

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.