Từ vựng
N1Danh từ

頻度

ひんど

Nghĩa

  • 1.tần suất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
frequency (of occurrence)
Tiếng Việt
tần suất
日本語
発生頻度
한국어
빈도
中文
频率
Bahasa Indonesia
frekuensi
ภาษาไทย
ความถี่
Español
frecuencia
Français
fréquence
Deutsch
Häufigkeit
Português
frequência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.