lặp lại
On'yomi (音読み)
- ヒン
Kun'yomi (訓読み)
- しき.りに
Về kanji này
Kanji「頻」có nghĩa chính là "thường xuyên" hoặc "lặp lại". Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc để tạo thành các từ khác. Một số từ tiêu biểu gồm có 頻繁(ひんぱん) có nghĩa là "thường xuyên", dùng để chỉ những việc xảy ra liên tục; 頻度(ひんど) tức là "tần suất", dùng để nói về mức độ xảy ra của điều gì đó; và 頻発(ひんぱつ) có nghĩa là "xuất hiện thường xuyên", thường để miêu tả các sự kiện tái diễn. Lưu ý rằng kanji này thể hiện sự lặp lại nên khi sử dụng, bạn có thể nghĩ về các hoạt động hoặc hiện tượng xảy ra một cách đều đặn.
Câu ví dụ
頻繁に旅行することが好きだ。
Tôi thích đi du lịch thường xuyên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- repeatedly, recur
- Tiếng Việt
- lặp lại
- 日本語
- 頻繁
- 한국어
- 빈번한
- 中文
- 频繁
- id
- berulang, berulang kali
- th
- ซ้ำซาก, เกิดขึ้นอีก
- es
- repetidamente, recurir
- fr
- répété, se reproduire
- de
- wiederholt, wiederkehrend
- pt
- repetidamente, recorrente
Từ ghép phổ biến
- 頻繁frequent, incessant
- 頻度frequency (of occurrence)
- 頻発frequent occurrence
- 頻りにfrequently, repeatedly, often
- 頻出frequent appearance, frequent occurrence
- 頻々frequently, very often
- 頻尿pollakiuria, frequent urination
- 頻数frequency
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.