N1Danh từ
雑貨
ざっか
Nghĩa
- 1.hàng hóa linh tinh
- 2.hàng hóa chung
- 3.đồ lặt vặt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- miscellaneous goods, general goods, sundries
- Tiếng Việt
- hàng hóa linh tinh, hàng hóa chung, đồ lặt vặt
- 日本語
- 雑貨, 一般商品, 雑多な物
- 한국어
- 잡화, 일반 제품, 잡다한 것들
- 中文
- 杂货, 一般商品, 杂物
- Bahasa Indonesia
- barang campuran
- ภาษาไทย
- สินค้ามิซเซลเลเนีย
- Español
- artículos variados
- Français
- articles variés
- Deutsch
- mischwaren
- Português
- produtos variados
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.