N1Danh từ
需給
じゅきゅう
Nghĩa
- 1.cung cầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supply and demand
- Tiếng Việt
- cung cầu
- 日本語
- 需給
- 한국어
- 수요와 공급
- 中文
- 供需
- Bahasa Indonesia
- penawaran dan permintaan
- ภาษาไทย
- อุปสงค์และอุปทาน
- Español
- oferta y demanda
- Français
- offre et demande
- Deutsch
- Angebot und Nachfrage
- Português
- oferta e demanda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.