N1Danh từ
支給
しきゅう
Nghĩa
- 1.cung cấp
- 2.tiếp tế
- 3.thanh toán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- provision, supply, payment
- Tiếng Việt
- cung cấp, tiếp tế, thanh toán
- 日本語
- 支給, 供給, 支払い
- 한국어
- 지급, 공급, 지불
- 中文
- 提供, 供应, 支付
- Bahasa Indonesia
- pembayaran, pasokan, provisi
- ภาษาไทย
- การจัดหา, การจ่ายเงิน, การส่ง
- Español
- provisión, suministro, pago
- Français
- provision, approvisionnement, paiement
- Deutsch
- Bereitstellung, Lieferung, Zahlung
- Português
- provisão, fornecimento, pagamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
厚生年金が支給されます。
Lương hưu hậu hĩnh đang được cấp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.