N1Danh từ
集荷
しゅうか
Nghĩa
- 1.thu gom hàng hóa
- 2.đặt hàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- collection of cargo (esp. produce, etc.), cargo booking
- Tiếng Việt
- thu gom hàng hóa, đặt hàng
- 日本語
- 集荷, 貨物の予約
- 한국어
- 화물 수집, 화물 예약
- 中文
- 货物收集, 货物预订
- Bahasa Indonesia
- kumpulan kargo, pemesan kargo
- ภาษาไทย
- การรวบรวมสินค้า, การจองสินค้า
- Español
- carga de mercancías, reserva de carga
- Français
- collecte de cargaisons, réservation de fret
- Deutsch
- Frachtzusammenstellung, Frachtbuchung
- Português
- coleta de carga, reserva de carga
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.