N3Danh từ
招集
しょうしゅう
Nghĩa
- 1.triệu tập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- summons
- Tiếng Việt
- triệu tập
- 日本語
- 招集
- 한국어
- 소집
- 中文
- 召唤
- Bahasa Indonesia
- panggilan
- ภาษาไทย
- การเรียก
- Español
- convocatoria
- Français
- convocation
- Deutsch
- Einberufung
- Português
- convocação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.