lãnh thổ, lãnh địa
On'yomi (音読み)
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
- えり
Về kanji này
Kanji 「領」 có nghĩa chính là lãnh thổ hay quyền kiểm soát. Nó thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 綱領 (こうりょう), nghĩa là kế hoạch tổng quát; 占領 (せんりょう), nghĩa là chiếm đóng; và 領域 (りょういき), tức là lĩnh vực hoặc lãnh thổ. Thêm vào đó, từ 大統領 (だいとうりょう) có nghĩa là tổng thống, chỉ người đứng đầu một quốc gia. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, các ngữ cảnh liên quan đến địa lý và quyền lực thường rất quan trọng.
Câu ví dụ
領土問題は重要な課題です。
Các vấn đề lãnh thổ là những vấn đề quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- jurisdiction, dominion, territory, fief, reign
- Tiếng Việt
- lãnh thổ, lãnh địa
- 日本語
- 領域, 領地
- 한국어
- 영토, 지배
- 中文
- 领土, 统治
- id
- yurisdiksi, dominion
- th
- เขตอำนาจ, อาณาเขต
- es
- jurisdicción, dominación
- fr
- juridiction, dominion
- de
- Hoheitsgebiet, Herrschaft
- pt
- jurisdição, domínio
Từ ghép phổ biến
- 綱領general plan, main points, summary
- 占領occupying, having (an area) all to oneself, military occupation
- 領域territory, domain, field
- 領土territory, domain, dominion
- 大統領president (of a country), big man, boss
- 横領embezzlement, misappropriation, usurpation
- 受領receipt (of a letter, money, etc.), acceptance, receiving
- 本領characteristic quality, special character, one's real ability
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.