N1Danh từ
頻出
ひんしゅつ
Nghĩa
- 1.xuất hiện thường xuyên
- 2.thường xuyên xuất hiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- frequent appearance, frequent occurrence
- Tiếng Việt
- xuất hiện thường xuyên, thường xuyên xuất hiện
- 日本語
- 頻繁な出現, 頻繁に出る
- 한국어
- 빈번한 출현, 자주 나오는
- 中文
- 频繁出现, 频繁发生
- Bahasa Indonesia
- kemunculan sering
- ภาษาไทย
- การปรากฏบ่อย
- Español
- aparición frecuente
- Français
- apparition fréquente
- Deutsch
- häufiges Auftreten
- Português
- aparição frequente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.