N1Danh từ
降誕
こうたん
Nghĩa
- 1.sự ra đời (của thánh, quân vương)
- 2.sự giáng sinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- birth (of a saint, monarch, etc.), nativity
- Tiếng Việt
- sự ra đời (của thánh, quân vương), sự giáng sinh
- 日本語
- 誕生(聖人や君主の), 生誕
- 한국어
- 탄생(성인, 군주 등), 출생
- 中文
- 降生(圣人、君主等), 降诞
- Bahasa Indonesia
- kelahiran
- ภาษาไทย
- การประสูติ
- Español
- natividad
- Français
- nativité
- Deutsch
- geboorte
- Português
- natividade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.