Từ vựng
N1Danh từ

降参

こうさん

Nghĩa

  • 1.đầu hàng
  • 2.phục tùng
  • 3.đầu hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
surrender, submission, capitulation
Tiếng Việt
đầu hàng, phục tùng, đầu hàng
日本語
降参, 服従, 降伏
한국어
항복, 복종, 항복하다
中文
投降, 服从, 投降
Bahasa Indonesia
penyerahan
ภาษาไทย
การจำนน
Español
rendición
Français
capitulation
Deutsch
Kapitulierung
Português
rendição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.