Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

降る

ふる

Nghĩa

  • 1.rơi (mưa, tuyết, tro, v.v.)
  • 2.xuống
  • 3.hình thành (sương giá)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to fall (of rain, snow, ash, etc.), to come down, to form (of frost)
Tiếng Việt
rơi (mưa, tuyết, tro, v.v.), xuống, hình thành (sương giá)
日本語
降る, 降下する, 形成する
한국어
내리다 (비, 눈, 재 등), 내려오다, 형성하다 (서리의)
中文
降落(雨、雪、灰等), 下来, 形成(霜)
Bahasa Indonesia
jatuh
ภาษาไทย
ตก
Español
caer
Français
tomber
Deutsch
fallen
Português
cair

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 雨が降る日に、玄関で珍しい友人と会った

    Vào một ngày mưa, tôi đã gặp một người bạn hiếm có ở cửa.

  • 雨が降る前に、最後の米を刈ることができました。

    Trước khi mưa rơi, chúng tôi đã gặt được lúa cuối cùng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.