Từ vựng
N1Danh từ

革新

かくしん

Nghĩa

  • 1.cải cách
  • 2.đổi mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reform, innovation
Tiếng Việt
cải cách, đổi mới
日本語
革新, イノベーション
한국어
개혁, 혁신
中文
改革, 创新
Bahasa Indonesia
reformasi, inovasi
ภาษาไทย
การปฏิรูป, นวัตกรรม
Español
reforma, innovación
Français
réforme, innovation
Deutsch
Reform, Innovation
Português
reforma, inovação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 京都大学の研究室から生まれた革新技術を基に、東京に拠点を置くディープテックスタートアップが注目を集めている。

    Một công ty khởi nghiệp về công nghệ mới có trụ sở tại Tokyo, bắt nguồn từ công nghệ đột phá của một phòng thí nghiệm tại Đại học Kyoto, đang thu hút sự chú ý.

  • 原因は技術革新です

    Nguyên nhân gốc rễ là đổi mới công nghệ.

  • 環境技術の革新が、経済成長を牽引する可能性があります。

    Đổi mới trong công nghệ môi trường có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

  • その通りです。異なる分野の知識を融合することで革新が生まれます。

    Chính xác. Sự đổi mới phát sinh từ sự kết hợp kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.