N1Danh từ
階級
かいきゅう
Nghĩa
- 1.(xã hội) giai cấp
- 2.hạng
- 3.cấp độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (social) class, rank, grade
- Tiếng Việt
- (xã hội) giai cấp, hạng, cấp độ
- 日本語
- (社会)階級, ランク, グレード
- 한국어
- (사회) 계급, 계급, 등급
- 中文
- (社会)阶级, 等级, 级别
- Bahasa Indonesia
- kelas
- ภาษาไทย
- ชั้น
- Español
- clase
- Français
- classe
- Deutsch
- Klasse
- Português
- classe
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.