Từ vựng
N1Danh từ

二階

にかい

Nghĩa

  • 1.tầng hai
  • 2.trên lầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
second floor, upstairs
Tiếng Việt
tầng hai, trên lầu
日本語
2階, 上階
한국어
2층, 위층
中文
二楼, 楼上
Bahasa Indonesia
lantai dua
ภาษาไทย
ชั้นสอง
Español
segundo piso
Français
deuxième étage
Deutsch
zweiter Stock
Português
segundo andar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.