Từ vựng
N1Danh từ

段階

だんかい

Nghĩa

  • 1.giai đoạn
  • 2.bước
  • 3.cấp độ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stage, step, phase
Tiếng Việt
giai đoạn, bước, cấp độ
日本語
段階, ステップ, 段階
한국어
단계, 단계, 단계
中文
阶段, 步骤, 阶段
Bahasa Indonesia
tahap
ภาษาไทย
ขั้นตอน
Español
etapa
Français
étape
Deutsch
Phase
Português
fase

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.