N1Danh từ
階段
かいだん
Nghĩa
- 1.cầu thang
- 2.lối lên
- 3.thang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stairs, stairway, staircase
- Tiếng Việt
- cầu thang, lối lên, thang
- 日本語
- 階段, はしご, 階段
- 한국어
- 계단, 계단식, 사다리
- 中文
- 楼梯, 阶梯, 梯子
- Bahasa Indonesia
- tangga
- ภาษาไทย
- บันได
- Español
- escalera
- Français
- escalier
- Deutsch
- Treppe
- Português
- escada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.