N2Danh từ
石階
いしかい
Nghĩa
- 1.bậc thang đá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stone steps
- Tiếng Việt
- bậc thang đá
- 日本語
- 石階
- 한국어
- 돌계단
- 中文
- 石阶
- Bahasa Indonesia
- tangga batu
- ภาษาไทย
- บันไดหิน
- Español
- escalones de piedra
- Français
- escaliers en pierre
- Deutsch
- steinstufen
- Português
- escadas de pedra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.