Từ vựng
N1Danh từ

防衛

ぼうえい

Nghĩa

  • 1.bảo vệ
  • 2.phòng vệ
  • 3.bảo hộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
defense, defence, protection
Tiếng Việt
bảo vệ, phòng vệ, bảo hộ
日本語
防衛, 護衛, 防御
한국어
방어, 국방, 보호
中文
防卫, 防护, 保护
Bahasa Indonesia
pertahanan
ภาษาไทย
การป้องกัน
Español
defensa
Français
défense
Deutsch
Verteidigung
Português
defesa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.