N1Danh từ
攻防
こうぼう
Nghĩa
- 1.công phòng
- 2.tấn công và phòng thủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- offense and defense, offence and defence
- Tiếng Việt
- công phòng, tấn công và phòng thủ
- 日本語
- 攻防, 攻撃と防御, 攻防戦
- 한국어
- 공방, 공격과 방어
- 中文
- 攻防, 进攻与防守
- Bahasa Indonesia
- serangan dan pertahanan
- ภาษาไทย
- การโจมตีและการป้องกัน
- Español
- ofensa y defensa
- Français
- offensive et défensive
- Deutsch
- Angriff und Verteidigung
- Português
- ofensa e defesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.