Từ vựng
N1Danh từ

国防

こくぼう

Nghĩa

  • 1.quốc phòng
  • 2.bảo vệ quốc gia

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
national defence, national defense
Tiếng Việt
quốc phòng, bảo vệ quốc gia
日本語
国防, 国家防衛
한국어
국방, 국가 방어
中文
国防, 国家防御
Bahasa Indonesia
pertahanan nasional
ภาษาไทย
การป้องกันประเทศ
Español
defensa nacional
Français
défense nationale
Deutsch
Landesverteidigung
Português
defesa nacional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.