Từ vựng
N1Danh từ

防災

ぼうさい

Nghĩa

  • 1.chuẩn bị thiên tai
  • 2.ngăn ngừa thiệt hại
  • 3.bảo vệ chống thiên tai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disaster preparedness, prevention of damage resulting from a natural disaster, protection against disaster
Tiếng Việt
chuẩn bị thiên tai, ngăn ngừa thiệt hại, bảo vệ chống thiên tai
日本語
防災, 災害対策, 災害からの保護
한국어
재해 예방, 피해 방지, 재난으로부터의 보호
中文
防灾, 防止灾害损失, 灾害防护
Bahasa Indonesia
persiapan bencana
ภาษาไทย
การเตรียมพร้อมสำหรับภัยพิบัติ
Español
prevención de desastres
Français
préparation aux catastrophes
Deutsch
Katastrophenschutz
Português
prevenção de desastres

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.