Từ vựng
N1Danh từ

消防

しょうぼう

Nghĩa

  • 1.chữa cháy
  • 2.cục cứu hỏa
  • 3.đội cứu hỏa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fire fighting, fire department, fire brigade
Tiếng Việt
chữa cháy, cục cứu hỏa, đội cứu hỏa
日本語
消防, 消防署, 消防団
한국어
소방, 소방서, 소방대
中文
消防, 消防部门, 消防队
Bahasa Indonesia
pemadam kebakaran
ภาษาไทย
การดับเพลิง
Español
extinción de incendios
Français
lutte contre les incendies
Deutsch
Feuerbekämpfung
Português
combate a incêndios

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 消防士が毅然として出動し、消火に努めた。

    Các lính cứu hỏa đã dũng cảm đến hiện trường và cố gắng dập tắt đám cháy.

  • 消防の勤勉な活動で数分後に鎮火された。

    Nhờ vào nỗ lực chăm chỉ của đội cứu hỏa, đám cháy đã được dập tắt trong vài phút.

  • 消防士たちは焦らず、熟練の技を見せていた

    Những người lính cứu hỏa, không hấp tấp, đã thể hiện kỹ thuật điêu luyện của họ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.