N1Danh từ
霊感
れいかん
Nghĩa
- 1.cảm hứng
- 2.truyền cảm
- 3.khả năng cảm nhận siêu nhiên (đặc biệt là ma quỷ, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inspiration, afflatus, ability to sense the supernatural (esp. ghosts, etc.)
- Tiếng Việt
- cảm hứng, truyền cảm, khả năng cảm nhận siêu nhiên (đặc biệt là ma quỷ, v.v.)
- 日本語
- インスピレーション, 霊感, 超自然的な感覚能力
- 한국어
- 영감, 영감, 초자연적 인식 능력
- 中文
- 灵感, 启示, 感知超自然(尤其是鬼等)的能力
- Bahasa Indonesia
- inspirasi
- ภาษาไทย
- แรงบันดาลใจ
- Español
- inspiración
- Français
- inspiration
- Deutsch
- Inspiration
- Português
- inspiração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.