N1Danh từ
実感
じっかん
Nghĩa
- 1.cảm giác thực
- 2.cảm giác thực tế
- 3.cảm nhận thực sự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- real feeling, actual feeling, to actually feel
- Tiếng Việt
- cảm giác thực, cảm giác thực tế, cảm nhận thực sự
- 日本語
- 実感, 実際の感覚, 実際に感じる
- 한국어
- 실감, 실제 감각, 실제로 느끼다
- 中文
- 真实感受, 实际感觉, 实际感觉
- Bahasa Indonesia
- perasaan nyata
- ภาษาไทย
- ความรู้สึกจริง
- Español
- sentimiento real
- Français
- sentiment réel
- Deutsch
- echtes Gefühl
- Português
- sentimento real
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼の作品を読むと、言葉の力を改めて実感します。
Đọc tác phẩm của ông ấy khiến tôi nhận ra sức mạnh của ngôn từ một lần nữa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.