N1Danh từ
雅楽
ががく
Nghĩa
- 1.nhã nhạc
- 2.âm nhạc triều đình Nhật Bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gagaku, ceremonial Japanese court music
- Tiếng Việt
- nhã nhạc, âm nhạc triều đình Nhật Bản
- 日本語
- 雅楽
- 한국어
- 가가쿠, 일본 궁정 음악
- 中文
- 雅乐, 日本宫廷音乐
- Bahasa Indonesia
- gagaku
- ภาษาไทย
- กากะ
- Español
- gagaku
- Français
- gagaku
- Deutsch
- Gagaku
- Português
- gagaku
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.