điềm đạm
On'yomi (音読み)
- ガ
Kun'yomi (訓読み)
- みや.び
Về kanji này
Kanji 「雅」 mang nghĩa chính là 'duyên dáng', 'thanh lịch' hoặc 'tinh tế'. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Một số từ ghép nổi bật bao gồm 雅致 (がち), có nghĩa là 'nghệ thuật' và thường dùng để chỉ sự trang nhã trong nghệ thuật; 優雅 (ゆうが), nghĩa là 'thanh lịch', dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp thanh tao; và 雅楽 (ががく), chỉ âm nhạc cổ truyền Nhật Bản, thường được biểu diễn tại các dịp lễ. Lưu ý, từ này mang cảm giác cổ điển và thường dùng trong các văn cảnh trang trọng hay văn chương.
Câu ví dụ
彼女の話し方は雅です。
Cách nói chuyện của cô ấy rất thanh lịch.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gracious, elegant, graceful, refined
- Tiếng Việt
- điềm đạm
- 日本語
- 優雅
- 한국어
- 우아한
- 中文
- 优雅
- id
- anggun
- th
- งดงาม
- es
- gracioso
- fr
- gracieux
- de
- graziös
- pt
- gracioso
Từ ghép phổ biến
- 雅致artistry, good taste, elegance
- 優雅elegant, graceful, refined
- 雅楽gagaku, ceremonial Japanese court music
- 雅号alias, pseudonym, pen name
- 雅文elegant (literary) style
- 温雅graceful, affable
- 雅歌Song of Solomon (book of the Bible), Song of Songs, Canticle of Canticles
- 雅懐aesthetic sentiment
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.