Từ vựng
N1Danh từ

雅文

がぶん

Nghĩa

  • 1.phong cách văn học thanh lịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elegant (literary) style
Tiếng Việt
phong cách văn học thanh lịch
日本語
雅文
한국어
우아한 문체
中文
优雅(文学)风格
Bahasa Indonesia
gaya elegan
ภาษาไทย
สไตล์ที่หรูหรา
Español
estilo elegante
Français
style élégant
Deutsch
eleganter Stil
Português
estilo elegante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.