N1Danh từ
阪神
はんしん
Nghĩa
- 1.Osaka-Kobe
- 2.Hanshin (tên công ty: đường sắt, trung tâm thương mại, đội bóng chày, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Osaka-Kobe, Hanshin (company name: railway, dept. store, baseball team, etc.)
- Tiếng Việt
- Osaka-Kobe, Hanshin (tên công ty: đường sắt, trung tâm thương mại, đội bóng chày, v.v.)
- 日本語
- 阪神, 会社名:鉄道、デパート、野球チームなど
- 한국어
- 오사카-고베, 한신 (회사명: 철도, 백화점, 야구팀 등)
- 中文
- 大阪-神户, 阪神(公司名称:铁路、百货公司、棒球队等)
- Bahasa Indonesia
- Osaka-Kobe, Hanshin
- ภาษาไทย
- โอซาก้า-โกเบ, ฮันชิน
- Español
- Osaka-Kobe, Hanshin
- Français
- Osaka-Kobe, Hanshin
- Deutsch
- Osaka-Kobe, Hanshin
- Português
- Osaka-Kobe, Hanshin
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.