N1Danh từ
段落
だんらく
Nghĩa
- 1.đoạn văn
- 2.cuối
- 3.nơi dừng lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- paragraph, end, stopping place
- Tiếng Việt
- đoạn văn, cuối, nơi dừng lại
- 日本語
- 段落, 終了, ストップページ
- 한국어
- 단락, 끝, 정지 지점
- 中文
- 段落, 结束, 停靠点
- Bahasa Indonesia
- paragraf
- ภาษาไทย
- ย่อหน้า
- Español
- párrafo
- Français
- paragraphe
- Deutsch
- Absatz
- Português
- parágrafo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.