Từ vựng
N2Danh từ

盾石

たてもいし

Nghĩa

  • 1.đá chắn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shield stone
Tiếng Việt
đá chắn
日本語
盾石
한국어
방패석
中文
盾石
Bahasa Indonesia
batu perisai
ภาษาไทย
หินโล่
Español
piedra de escudo
Français
pierre de bouclier
Deutsch
Schutzstein
Português
pedra de escudo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.