nắp, lá chắn
On'yomi (音読み)
- ジュン
- トン
Kun'yomi (訓読み)
- たて.る
- たても
- たて
Về kanji này
Kanji 「盾」 có nghĩa chính là 'lá chắn' hoặc 'phòng thủ'. Đây là một danh từ và thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến bảo vệ. Hai từ hợp thành phổ biến là 防盾 (ぼうじゅん) có nghĩa là 'lá chắn phòng thủ' và 盾石 (たてもいし) là 'đá chắn', thường chỉ loại đá được sử dụng trong xây dựng bảo vệ. Thêm vào đó, 盾役 (たてもやく) có nghĩa là 'nhiệm vụ bảo vệ'. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh hàng ngày, kanji này thường được dùng để chỉ những vật hoặc khái niệm có chức năng bảo vệ, không nhất thiết chỉ dừng lại ở nghĩa đen.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は盾を持っている。
Anh ấy có một cái khiên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shield, defense
- Tiếng Việt
- nắp, lá chắn
- 日本語
- 盾, 防御
- 한국어
- 방패, 방어
- 中文
- 盾牌, 防御
- id
- perisai, pertahanan
- th
- โล่, การป้องกัน
- es
- escudo, defensa
- fr
- bouclier, défense
- de
- Schild, Verteidigung
- pt
- escudo, defesa
Từ ghép phổ biến
- 防盾defense shield
- 盾石shield stone
- 盾役shield duty
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.