Từ vựng
N1Danh từ

隣接

りんせつ

Nghĩa

  • 1.kề nhau
  • 2.sát nhau
  • 3.gắn liền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adjacency, contiguity, being adjoined
Tiếng Việt
kề nhau, sát nhau, gắn liền
日本語
隣接, 隣接性, 接触
한국어
인접, 접촉, 이웃함
中文
邻接, 相接, 相邻
Bahasa Indonesia
kedekatan
ภาษาไทย
การติดกัน
Español
contigüidad
Français
contiguïté
Deutsch
Nachbarschaft
Português
adjacência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.