Từ vựng
N1Danh từ

面接

めんせつ

Nghĩa

  • 1.phỏng vấn (công việc)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
interview (e.g. for a job)
Tiếng Việt
phỏng vấn (công việc)
日本語
面接, 面接(仕事用)
한국어
면접 (예: 취업用)
中文
面试(例如:工作用)
Bahasa Indonesia
wawancara
ภาษาไทย
สัมภาษณ์
Español
entrevista
Français
entretien
Deutsch
Vorstellungsgespräch
Português
entrevista

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日、私は大切な面接がありました

    Hôm nay, tôi đã có một buổi phỏng vấn quan trọng.

  • 結局、面接に遅れました。

    Cuối cùng, tôi đã đến muộn cho cuộc phỏng vấn.

  • 彼は明日、新しい仕事の面接があります。

    Anh có một cuộc phỏng vấn cho công việc mới vào ngày mai.

  • こんにちは、面接に来ました

    Xin chào, tôi đến để phỏng vấn.

  • それで面接に役立つんだね。

    Điều đó sẽ hữu ích cho các cuộc phỏng vấn, phải không?

  • 面接の練習もしておくといいよ。

    Cũng tốt khi luyện tập cho các cuộc phỏng vấn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.