hàng xóm
On'yomi (音読み)
- リン
Kun'yomi (訓読み)
- とな.る
- となり
Về kanji này
Kanji 「隣」 mang nghĩa chính là "lân cận" hoặc "hàng xóm". Đây thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như 近隣 (きんりん), nghĩa là "khu phố hoặc hàng xóm xung quanh"; 隣国 (りんごく), có nghĩa là "quốc gia liền kề"; và 隣人 (りんじん), nghĩa là "người hàng xóm". Lưu ý rằng trong giao tiếp, khi nói về hàng xóm, người Nhật thường sử dụng kanji này để thể hiện sự gần gũi và tương tác với những người sống gần mình.
Câu ví dụ
隣に新しい家が建った。
Một ngôi nhà mới đã được xây dựng kế bên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- neighboring
- Tiếng Việt
- hàng xóm
- 日本語
- 隣人
- 한국어
- 이웃
- 中文
- 邻
- id
- tetangga
- th
- ที่อยู่ใกล้
- es
- vecino
- fr
- adjacent
- de
- nachbarlich
- pt
- vizinho
Từ ghép phổ biến
- 近隣neighbourhood, neighborhood, vicinity
- 隣国neighbouring country, neighboring country, adjacent country
- 善隣good neighbour, good neighbor
- 隣家neighbouring house, neighboring house
- 隣人neighbour, neighbor, (people in the) neighbourhood
- 隣接adjacency, contiguity, being adjoined
- 隣室next or adjoining room
- 隣り合うto adjoin each other, to sit side by side
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.