N1Danh từ
隅木
すみき
Nghĩa
- 1.xà góc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hip rafter
- Tiếng Việt
- xà góc
- 日本語
- 隅木
- 한국어
- 모서리 서까래
- 中文
- 斜檩
- Bahasa Indonesia
- renggang sudut
- ภาษาไทย
- คานมุม
- Español
- viga de esquina
- Français
- poutre d'angle
- Deutsch
- Schulterbalken
- Português
- viga de canto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.