Từ vựng
N3Danh từ

枯れ木

かれき

Nghĩa

  • 1.cây khô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dead tree
Tiếng Việt
cây khô
日本語
枯れた木
한국어
죽은 나무
中文
枯木
Bahasa Indonesia
pohon mati
ภาษาไทย
ต้นไม้ตาย
Español
árbol muerto
Français
arbre mort
Deutsch
toter Baum
Português
árvore morta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.