Từ vựng
N1Danh từ

震動

しんどう

Nghĩa

  • 1.sốc
  • 2.chấn động
  • 3.tác động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shock, tremor, impact
Tiếng Việt
sốc, chấn động, tác động
日本語
震動, 揺れ, 衝撃
한국어
진동, 떨림, 충격
中文
震动, 颤动, 冲击
Bahasa Indonesia
guncangan
ภาษาไทย
แรงสั่นสะเทือน
Español
sismo
Français
choc
Deutsch
Schock
Português
impacto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.