Từ vựng
N1Danh từ

雇員

こいん

Nghĩa

  • 1.trợ lý
  • 2.nhân viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
assistant, employee
Tiếng Việt
trợ lý, nhân viên
日本語
雇員
한국어
고용원
中文
雇员
Bahasa Indonesia
asisten, pegawai
ภาษาไทย
ผู้ช่วย, พนักงาน
Español
asistente, empleado
Français
assistant, employé
Deutsch
Assistent, Angestellter
Português
assistente, empregado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.