N1Danh từ
党首
とうしゅ
Nghĩa
- 1.lãnh đạo đảng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- party leader
- Tiếng Việt
- lãnh đạo đảng
- 日本語
- 党首
- 한국어
- 정당대표
- 中文
- 党首
- Bahasa Indonesia
- pemimpin partai
- ภาษาไทย
- หัวหน้าพรรค
- Español
- líder del partido
- Français
- chef de parti
- Deutsch
- Parteioberhaupt
- Português
- lider do partido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.