Từ vựng
N1Danh từ

長老

ちょうろう

Nghĩa

  • 1.Người cao tuổi
  • 2.người có tuổi
  • 3.tu sĩ cao cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elder, senior, senior monk
Tiếng Việt
Người cao tuổi, người có tuổi, tu sĩ cao cấp
日本語
長老, シニア, 上僧
한국어
장로, 시니어, 상급 승려
中文
长老, 老年人, 高级僧侣
Bahasa Indonesia
sesepuh
ภาษาไทย
ผู้สูงอายุ
Español
anciano
Français
ancien
Deutsch
Ältester
Português
idoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.