Từ vựng
N3Danh từ

村長

そんちょう

Nghĩa

  • 1.trưởng làng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
village chief
Tiếng Việt
trưởng làng
日本語
そんちょう
한국어
촌장
中文
村长
Bahasa Indonesia
kepala desa
ภาษาไทย
นายกเทศมนตรี
Español
jefe de aldea
Français
chef de village
Deutsch
Dorfbewohner
Português
chefe da aldeia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.