Từ vựng
N1Danh từ

長編

ちょうへん

Nghĩa

  • 1.tác phẩm dài
  • 2.tiểu thuyết dài
  • 3.phim dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
long work, (full-length) novel, feature-length film
Tiếng Việt
tác phẩm dài, tiểu thuyết dài, phim dài
日本語
長編, 小説, 長編映画
한국어
장편, 장편 소설, 극장용 영화
中文
长篇作品, (完整的)小说, 长片电影
Bahasa Indonesia
karya panjang, novel, film panjang
ภาษาไทย
งานยาว, นวนิยาย, ภาพยนตร์บู๊
Español
obra larga, novela, largometraje
Français
long ouvrage, roman, long métrage
Deutsch
langes Werk, Roman, Spielfilm
Português
obra longa, romance, filme longa-metragem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.