Từ vựng
N1Danh từ

主審

しゅしん

Nghĩa

  • 1.trọng tài chính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chief umpire, referee (soccer, boxing, etc.)
Tiếng Việt
trọng tài chính
日本語
主審
한국어
주심
中文
主裁, 裁判
Bahasa Indonesia
wasit utama
ภาษาไทย
ผู้ตัดสินหลัก
Español
árbitro principal
Français
arbitre principal
Deutsch
Hauptschiedsrichter
Português
árbitro chefe

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.