Từ vựng
N1Danh từ

随員

ずいいん

Nghĩa

  • 1.thành viên đoàn tùy tùng
  • 2.người hầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
member of an entourage or retinue or party, attendant
Tiếng Việt
thành viên đoàn tùy tùng, người hầu
日本語
随行者, 付添人
한국어
동행자, 부관
中文
随行人员, 随员
Bahasa Indonesia
anggota
ภาษาไทย
สมาชิก
Español
acompañante
Français
membre
Deutsch
Begleiter
Português
membro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.