Từ vựng
N1Danh từ

長短

ちょうたん

Nghĩa

  • 1.(so sánh) độ dài
  • 2.ưu và nhược điểm
  • 3.khía cạnh tích cực và tiêu cực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(relative) length, advantages and disadvantages, pluses and minuses
Tiếng Việt
(so sánh) độ dài, ưu và nhược điểm, khía cạnh tích cực và tiêu cực
日本語
長さ, 長短
한국어
길이, 장단점
中文
长短, 利弊, 优劣
Bahasa Indonesia
panjang relatif
ภาษาไทย
ข้อดีข้อเสีย
Español
ventajas y desventajas
Français
avantages et inconvénients
Deutsch
Längenvergleich
Português
prós e contras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.