N1Danh từ
隣人
りんじん
Nghĩa
- 1.hàng xóm
- 2.người hàng xóm
- 3.(mọi người trong) khu phố
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- neighbour, neighbor, (people in the) neighbourhood
- Tiếng Việt
- hàng xóm, người hàng xóm, (mọi người trong) khu phố
- 日本語
- 隣人, 近所の人, 近隣の人々
- 한국어
- 이웃, 이웃 주민, 주민
- 中文
- 邻居, 邻人, (社区中的)邻居
- Bahasa Indonesia
- tetangga
- ภาษาไทย
- เพื่อนบ้าน
- Español
- vecino
- Français
- voisin
- Deutsch
- Nachbar
- Português
- vizinho
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は最近新しい隣人が引っ越してきました。
Gần đây, một người hàng xóm mới đã chuyển đến.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.