Từ vựng
N3Danh từ

墓参り

はかまいり

Nghĩa

  • 1.viếng mồ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
visiting a grave
Tiếng Việt
viếng mồ
日本語
墓参り
한국어
묘소를 방문하다
中文
扫墓
Bahasa Indonesia
mengunjungi makam
ภาษาไทย
เยี่ยมหลุมศพ
Español
visitar una tumba
Français
visiter une tombe
Deutsch
Grab besuchen
Português
visitar um túmulo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.